quây quần

  1. se réunir; se rassembler
    • Cả gia đình quầy quần trong dịp tết
      toute la famille se réunir à l'occasion du Têt
quây quần
Cả gia đình quây quần bên mâm cơm tối ấm cúng trong gian bếp nhỏ.